làm lơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả vờ như không nhìn thấy, không biết, không nghe thấy: Hành động cố ý tỏ ra không để ý, không quan tâm đến một sự việc, một người nào đó hoặc một hành động đang diễn ra trước mắt mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy bạn bè gây gổ, nó chỉ biết làm lơ đi chỗ khác.
- Dù nghe thấy tiếng gọi, anh ấy vẫn cố tình làm lơ.
- Không thể làm lơ trước những vi phạm luật giao thông công khai như vậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm lơ đi": Thường dùng để khuyên ai đó nên bỏ qua, không nên quan tâm đến một điều gì đó.
- Chuyện nhỏ thôi, cậu cứ làm lơ đi.
- "làm lơ trước...": Nhấn mạnh việc cố tình không phản ứng trước một sự việc, tình huống cụ thể.
- Anh ta đã làm lơ trước mọi lời cảnh báo.
Biến thể và từ gần giống
- Làm ngơ (động từ): Cùng nghĩa với "làm lơ", dùng thay thế được trong hầu hết ngữ cảnh.
- Nó làm ngơ trước những lời trêu chọc của bạn bè.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ qua: Không để ý đến, không xem xét.
- Lờ đi: Tỏ ra như không biết, không quan tâm.
- Giả vờ không biết: Cố ý hành xử như thể mình không có thông tin về việc đó.
Từ trái nghĩa
- Để ý: Chú ý, quan tâm đến.
- Can thiệp: Tham gia vào để tác động, thay đổi sự việc.
- Phản ứng: Có hành động đáp lại một sự việc.
Thành ngữ liên quan
- Mắt nhắm mắt mở: (Thành ngữ) Có nghĩa tương tự "làm lơ", chỉ việc cố ý không nhìn thấy sự thật, cho qua chuyện dù biết là không đúng.
- Vì tình cảm, nhiều khi người ta phải mắt nhắm mắt mở.
- đg. Cg. Làm ngơ. Giả vờ như không biết.